genus Astragalus

Định nghĩa

Danh từ riêng (tên khoa học): - Chi Hoàng kỳ: "Genus astragalus" một chi thực vật lớn thuộc họ Đậu (Leguminosae), bao gồm các loài cây thân thảo hoặc cây bụi sống hàng năm hoặc lâu năm. Chi này phân bố chủ yếucác vùng ôn đới phía Bắc chi lớn nhất trong họ Đậu, với hơn 3.000 loài.

dụ sử dụng
  • (Chi Hoàng kỳ bao gồm nhiều loài được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • (Chi Hoàng kỳ nguồn gốc từ các vùng ôn đới của Bắc bán cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species of genus astragalus": các loài thuộc chi Hoàng kỳ.

    • Many species of genus astragalus are valued for their medicinal properties. (Nhiều loài thuộc chi Hoàng kỳ được đánh giá cao đặc tính chữa bệnh.)
  • "Genus astragalus in taxonomy": chi Hoàng kỳ trong phân loại học.

    • In botanical classification, genus astragalus is placed under the family Fabaceae. (Trong phân loại thực vật, chi Hoàng kỳ được xếp dưới họ Đậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Astragalus (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi này, thường dùng để chỉ cây hoàng kỳ.

    • Astragalus membranaceus is a famous medicinal plant. (Hoàng kỳ màng một cây thuốc nổi tiếng.)
  • Astragaline (tính từ): thuộc về chi Hoàng kỳ (ít dùng).

    • The astragaline species exhibit diverse growth forms. (Các loài thuộc chi Hoàng kỳ thể hiện nhiều dạng sinh trưởng đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Đậu : tên gọi khác trong tiếng Việt cho một số loài thuộc chi này (không phổ biến).
  • Chi Hoàng kỳ: tên thông dụng trong y học cổ truyền.
Các cụm từ liên quan
  • Astragalus species: các loài hoàng kỳ.

    • Some astragalus species are endangered due to habitat loss. (Một số loài hoàng kỳ đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
  • Astragalus root: rễ hoàng kỳ, thường dùng làm thuốc.

    • Astragalus root is used to boost the immune system. (Rễ hoàng kỳ được dùng để tăng cường hệ miễn dịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus astragalus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.